Bản dịch của từ 𢙐 trong tiếng Việt
𢙐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
𢙐 (Tính từ)
【náo】
01
Xem 懊憹 | 懊 𢙐
See 懊憹|懊𢙐 [àonáo]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lùng; như 'lạnh lùng' não; như 'não nùng' nùng; như 'não nùng'. (Động) Buồn phiền. ◎Như: áo nông 懊憹 phiền muộn; buồn bực. Một âm là não. (Động) Hối hận. (Danh) Sự hận thù.§Ngày xưa dùng như não 惱.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
