Bản dịch của từ 𢙖 trong tiếng Việt

𢙖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𢙖 (Tính từ)

tián
01

Giống như '' nghĩa là yên tĩnh, thanh thản (như tâm hồn bình yên, không lo nghĩ)

同“恬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢙖
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,㐁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép