Bản dịch của từ 𢙘 trong tiếng Việt

𢙘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

𢙘 (Tính từ)

01

Giống chữ '' (thấp thỏm, sợ hãi); thường thấy trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như 'mỉ' cười nhưng lại có ý sợ sệt.

同“慑”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢙘
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỈ】
Hình thái radical:
⿰,忄,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép