Bản dịch của từ 𢙡 trong tiếng Việt

𢙡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𢙡 (Tính từ)

qiān
01

Chữ viết sai của '', nghĩa là sai sót, lỗi lầm (nhớ câu: 'Thiên tai cũng có lỗi, nên gọi là 𢙡').

“愆”的讹字。《龙龕》:“𧗺,俗。去乹反。近作𢙡。过也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢙡
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,行,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép