Bản dịch của từ 𢙧 trong tiếng Việt

𢙧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢙧 (Danh từ)

piàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (phiến), nghĩa là mảnh, miếng; ví dụ như một miếng sắt, một mảnh gương. Câu ví dụ: “Tấm lòng sắt đá của tôi không như bạn dễ dàng bị sóng gió làm tổn thương.”

同“片”。佚名《鯁直張千替殺妻》:“我這一𢙧鐵石心,不比你趁浪風塵怨。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢙧
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,忄,丨,圥
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép