Bản dịch của từ 𢙧 trong tiếng Việt
𢙧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢙧 (Danh từ)
【piàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “片” (phiến), nghĩa là mảnh, miếng; ví dụ như một miếng sắt, một mảnh gương. Câu ví dụ: “Tấm lòng sắt đá của tôi không như bạn dễ dàng bị sóng gió làm tổn thương.”
同“片”。佚名《鯁直張千替殺妻》:“我這一𢙧鐵石心,不比你趁浪風塵怨。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
