Bản dịch của từ 𢙮 trong tiếng Việt

𢙮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𢙮 (Động từ)

kàn
01

Nhớ lại, hồi tưởng (giống như 'khán' trong 'nhớ khán')

忆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢙮
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Hình thái radical:
⿱,在,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép