Bản dịch của từ 𢙯 trong tiếng Việt

𢙯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇN/AN/AN/A

𢙯 (Tính từ)

bǎi
01

Cùng nghĩa với “ưu” (lo lắng, buồn phiền) – dễ nhớ như “bái” và “buồn” cùng mang tâm trạng nặng nề.

同“忧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢙯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁI】
Hình thái radical:
⿱,百,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép