Bản dịch của từ 𢙺 trong tiếng Việt

𢙺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𢙺 (Danh từ)

zhì
01

Giống như chữ “” (cờ, biểu ngữ) — dễ nhớ vì cùng âm và ý liên quan đến biểu tượng.

同“帜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quên đi, không nhớ nữa (nhớ chữ 忘记 để liên tưởng).

忘记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢙺
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𢡠
Hình thái radical:
⿰,忄,志
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép