Bản dịch của từ 𢙻 trong tiếng Việt

𢙻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𢙻 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (tức là nghiêm trang, trang nghiêm, yên tĩnh như trong lễ nghi).

同“肃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢙻
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𦘒,⿰,心,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一丨丶乚丶丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép