Bản dịch của từ 𢙾 trong tiếng Việt

𢙾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

𢙾 (Động từ)

gěng
01

Ghét, oán hận (như 'cánh lòng' tức là lòng căm ghét)

恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢙾
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CÁNH】
Hình thái radical:
⿰,忄,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép