Bản dịch của từ 𢚁 trong tiếng Việt

𢚁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𢚁 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (kỵ), nghĩa là tránh né, kiêng cữ (như kiêng kỵ điều gì đó trong đời sống).

同“忌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lễ phép, cung kính (giữ thái độ tôn trọng, như khi gặp người lớn tuổi hoặc người trên).

恭敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢚁
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Hình thái radical:
⿰,忄,忌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép