ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢚑
Bảng phân tích âm vị 𢚑
Sù
Da sống chưa qua xử lý, chưa thuộc (giống như da 'súc' chưa được chế biến).
同“愬”。没有加工鞣制过的皮革。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép