Bản dịch của từ 𢚒 trong tiếng Việt

𢚒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𢚒 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là vui vẻ, an tâm, thảnh thơi (như khi tâm trạng dựa vào sự an ổn).

同“悆”。《龙龕》:“~,羊恕反。恱也,安也,豫也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢚒
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿱,佘,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép