Bản dịch của từ 𢚓 trong tiếng Việt

𢚓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢚓 (Tính từ)

mǐn
01

Chữ viết sai của '', nghĩa là thương xót, cảm thông (giúp nhớ: 'mẫn' gần giống 'mẫn cảm' dễ xúc động).

“愍”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢚓
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿱,攺,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép