Bản dịch của từ 𢚙 trong tiếng Việt
𢚙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𢚙 (Tính từ)
【xué】
01
Giống như chữ '惇', nghĩa là chân thành, đôn hậu (dễ nhớ vì 'duẫn' nghe gần giống 'dẫn' - dẫn dắt bằng sự chân thành).
同“惇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '𢤾', một dạng chữ cổ, dùng để chỉ sự chân thành hoặc đôn hậu.
同“𢤾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
