Bản dịch của từ 𢚝 trong tiếng Việt

𢚝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/AN/AN/A

𢚝 (Danh từ)

āi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (ái), chỉ bụi bặm, bụi mịn như trong câu “尘埃” (bụi bay lơ lửng). Nhớ như bụi “ái” bay trong không khí.

同“埃”。《可洪音义》:“埃。尘:上乌开反。尘~:同上。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢚝
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Hình thái radical:
⿰,忄,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép