ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢚝
Bảng phân tích âm vị 𢚝
Āi
Cùng nghĩa với chữ “埃” (ái), chỉ bụi bặm, bụi mịn như trong câu “尘埃” (bụi bay lơ lửng). Nhớ như bụi “ái” bay trong không khí.
同“埃”。《可洪音义》:“埃。尘:上乌开反。尘~:同上。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép