Bản dịch của từ 𢚨 trong tiếng Việt

𢚨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𢚨 (Danh từ)

zhì
01

Giống chữ “” (chí), nghĩa là ý chí, lòng mong muốn; trong tiếng Hán cổ và tiếng Triều Tiên, 𢚨 là cách viết thông tục của chữ này.

同“志”。朝鲜本《龙龛手鉴·心部》:“志,意也;慕也。𢚨,俗。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢚨
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿱,何,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép