Bản dịch của từ 𢚰 trong tiếng Việt

𢚰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𢚰 (Tính từ)

nǎo
01

Giống như 'nổi nóng', tức là cảm thấy bực bội, khó chịu trong lòng (như khi bị ai làm phiền, gây 'nảo loạn' tâm trí).

同“恼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢚰
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,𭗾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép