Bản dịch của từ 𢚱 trong tiếng Việt
𢚱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𢚱 (Danh từ)
【cōng】
01
Cùng nghĩa với chữ “葱” (hành lá), thường dùng để chỉ cây hành lá thơm, như hành tùng trong vườn; câu ví dụ nói về mùi hăng nồng của tỏi và hành tùng khiến người thánh hiền không chịu nổi.
同“葱”。《降魔變文》:“園須〔雖〕即好,𢚱蒜極多,臭穢動天,聖賢不堪居住。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
