ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢚲
Bảng phân tích âm vị 𢚲
Cǎi
(喃字) Rất, vô cùng; dùng để nhấn mạnh mức độ, như nói 'cảy lắm' để chỉ 'rất nhiều'.
〈越南释义〉喃字。读音cảy,〈副〉非常。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép