Bản dịch của từ 𢚵 trong tiếng Việt
𢚵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄞˇ / ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𢚵 (Động từ)
【】
01
Đọc là 'dãi', dùng trong cụm từ 'dãi bi' nghĩa là thẳng thắn bộc lộ tâm tư, như khi bạn 'dãi bày' nỗi lòng cho người thân nghe.
〈越南释义〉读音dãi,〔~悲〕直抒胸臆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đọc là 'dại', dùng trong cụm từ 'dại đột' nghĩa là ngu ngốc, hành động thiếu suy nghĩ, như khi ai đó làm việc 'dại dột'.
〈越南释义〉读音dại,〔~突〕愚蠢的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
