Bản dịch của từ 𢚷 trong tiếng Việt

𢚷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𢚷 (Tính từ)

dào
01

Chữ viết sai của chữ “” (đau buồn, thương tiếc), thường thấy trong văn bản cổ như tập thơ của Bào Chiêu.

“悼”的讹字。见中华书局2012年版《鲍照集校注》卷九《请假启二首》二《校记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢚷
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Hình thái radical:
⿰,忄,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép