ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢚹
Bảng phân tích âm vị 𢚹
Kuái
<định nghĩa tiếng Việt> phát âm là khuây, thoải mái. 〔~ Bài học〕Cứu trợ.
〈越南释义〉读音khuây,安慰。〔~課〕缓解。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép