Bản dịch của từ 𢚹 trong tiếng Việt

𢚹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuái

ㄎㄨㄞˊN/AN/AN/A

𢚹 (Động từ)

kuái
01

<định nghĩa tiếng Việt> phát âm là khuây, thoải mái. 〔~ Bài học〕Cứu trợ.

〈越南释义〉读音khuây,安慰。〔~課〕缓解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢚹
Bính âm:
【kuái】【ㄎㄨㄞˊ】【KHUÂY】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,日,亐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép