Bản dịch của từ 𢚺 trong tiếng Việt

𢚺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tēng

ㄊㄥN/AN/AN/A

𢚺 (Tính từ)

tēng
01

Ngớ ngẩn, ngu đần như con bò (dễ nhớ vì 'đằng' nghe gần giống 'đần').

愚笨痴呆的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢚺
Bính âm:
【tēng】【ㄊㄥ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,吞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép