Bản dịch của từ 𢚻 trong tiếng Việt
𢚻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𢚻 (Động từ)
【zhù】
01
Giống như chữ “悮” (một dạng chữ khác), thường dùng trong văn viết cổ để chỉ trạng thái suy nghĩ hoặc lo lắng.
同“悮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Suy nghĩ, tư duy (như khi ta 'trú' tâm trí vào một vấn đề).
思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
