Bản dịch của từ 𢛃 trong tiếng Việt

𢛃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𢛃 (Động từ)

qiú
01

Oán hận, căm ghét (như trong câu “𢛃” có nghĩa là oán giận, hận thù).

怨恨。《説文•心部》:“𢛃,怨𢛃也。”《集韻•尤韻》:“𢛃,怨也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛃
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,咎,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿丶丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép