Bản dịch của từ 𢛄 trong tiếng Việt

𢛄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𢛄 (Động từ)

01

Hận thù sâu sắc, như lòng căm ghét không nguôi (nhớ đến chữ 'á' trong 'ác' để dễ nhớ).

恨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛄
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,忄,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép