Bản dịch của từ 𢛊 trong tiếng Việt

𢛊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𢛊 (Tính từ)

01

Giống chữ '𢛉', cùng nghĩa (dễ nhớ như chữ kị trong 'kịp thời').

同“𢛉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là cảm giác hồi hộp, tim đập nhanh (như khi 'kịp' gặp điều gì làm hồi hộp).

同“悸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛊
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
Các biến thể:
𢛉
Hình thái radical:
⿰,忄,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép