Bản dịch của từ 𢛎 trong tiếng Việt
𢛎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𢛎 (Tính từ)
【bié】
01
Giống như từ “敝” nghĩa là cũ kỹ, hư hỏng (dễ nhớ: “biệt” nghe gần giống “bỉ”, chỉ sự tồi tệ)
同“敝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ sự xấu xí, không đẹp (như “丑气” – khí xấu, xấu xí)
丑气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
