Bản dịch của từ 𢛚 trong tiếng Việt

𢛚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𢛚 (Động từ)

01

Nhục mạ, sỉ nhục (như lời chửi rủa làm người ta xấu hổ)

同“辱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛚
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,辰,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép