Bản dịch của từ 𢛜 trong tiếng Việt

𢛜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𢛜 (Tính từ)

01

Tấm lòng mềm mại, thấm đẫm sự dịu dàng như nước thấm đất; tâm hồn mịn màng, kín đáo.

心柔密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛜
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ】
Hình thái radical:
⿱,泥,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丿一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép