Bản dịch của từ 𢛟 trong tiếng Việt

𢛟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𢛟 (Tính từ)

01

Tâm trạng u uất, buồn bã như bị vướng bận trong lòng (giống như 'á' trong tiếng Việt thể hiện sự ngậm ngùi).

心情抑郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛟
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,忄,亞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨一乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép