Bản dịch của từ 𢛤 trong tiếng Việt

𢛤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𢛤 (Động từ)

01

Hiểu ra, nhận thức được (giống như chữ 'ngộ' trong 'ngộ nhận', dễ nhớ vì cùng âm và ý)

同“悟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛤
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,五,五,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép