Bản dịch của từ 𢛦 trong tiếng Việt

𢛦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢛦 (Động từ)

yǐn
01

Lo lắng, buồn phiền như người mắc bệnh (như người ốm lo âu)

疾人忧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛦
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
𢜕
Hình thái radical:
⿱,𣢊,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丿乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép