Bản dịch của từ 𢛴 trong tiếng Việt

𢛴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇN/AN/AN/A

𢛴 (Tính từ)

měng
01

(Tiếng Quảng Đông) bực bội, sốt ruột, không yên (như khi bị 'mắng' làm mất bình tĩnh)

同“𤷪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mạnh mẽ, dữ dội, hung hăng (giống chữ '')

同“猛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢛴
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Hình thái radical:
⿰,忄,孟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép