Bản dịch của từ 𢜀 trong tiếng Việt

𢜀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢜀 (Tính từ)

jié
01

Giống chữ “” nghĩa là nhanh nhẹn, mau lẹ (nhớ câu: “tiệt tốc như gió” để liên tưởng đến nhanh).

同“捷”。见《新撰字镜》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo 《字汇补·》, âm đọc gần giống, nghĩa là “thói quen” hay “tập quán” (nhớ câu “tập 𢜀” để dễ nhớ).

《字汇补·三》:𢂝,丑利切,音~。习也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢜀
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Hình thái radical:
⿰,忄,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép