Bản dịch của từ 𢜀 trong tiếng Việt
𢜀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𢜀 (Tính từ)
【jié】
01
Giống chữ “捷” nghĩa là nhanh nhẹn, mau lẹ (nhớ câu: “tiệt tốc như gió” để liên tưởng đến nhanh).
同“捷”。见《新撰字镜》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo 《字汇补·三》, âm đọc gần giống, nghĩa là “thói quen” hay “tập quán” (nhớ câu “tập 𢜀” để dễ nhớ).
《字汇补·三》:𢂝,丑利切,音~。习也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
