Bản dịch của từ 𢜒 trong tiếng Việt

𢜒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

𢜒 (Danh từ)

lún
01

Chữ dùng để đặt tên ở Hồng Kông (gợi nhớ qua phong cách đặt tên).

香港取名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua hình ảnh tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢜒
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Hình thái radical:
⿱,侖,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép