Bản dịch của từ 𢜔 trong tiếng Việt

𢜔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𢜔 (Tính từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với “trí” – trí tuệ, thông minh (nhớ dễ vì 'trí' là trí tuệ, giống như trong từ 'trí tuệ').

同“智”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “đạt” () – đạt được, thông suốt (nhớ dễ vì 'đạt' là sự thông suốt, hiểu biết).

同“惒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢜔
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,知,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép