Bản dịch của từ 𢜔 trong tiếng Việt
𢜔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𢜔 (Tính từ)
【zhì】
01
Cùng nghĩa với “trí” – trí tuệ, thông minh (nhớ dễ vì 'trí' là trí tuệ, giống như trong từ 'trí tuệ').
同“智”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “đạt” (惒) – đạt được, thông suốt (nhớ dễ vì 'đạt' là sự thông suốt, hiểu biết).
同“惒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
