Bản dịch của từ 𢜘 trong tiếng Việt

𢜘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋN/AN/AN/A

𢜘 (Tính từ)

bèn
01

Giống như chữ “” nghĩa là vụng về, ngốc nghếch (dễ nhớ vì “bèn” nghe như “bần” – người nghèo, vụng về).

同“笨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢜘
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÈN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,奔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿丶一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép