Bản dịch của từ 𢜛 trong tiếng Việt

𢜛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𢜛 (Tính từ)

xīn
01

〔~〕cùng nghĩa với “欣喜” – vui mừng, phấn khởi (nhớ từ “tân” như tươi mới, vui tươi)

〔~憙〕同“欣喜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢜛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿱,欣,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丿乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép