ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢜞
Bảng phân tích âm vị 𢜞
Huái
〔懷~〕cùng nghĩa với “懷來(徠)”, dùng trong văn cổ như trong sách sử, dễ nhớ như 'hoài niệm' là nhớ về quá khứ.
〔懷~〕同“懷來(徠)”。見《五十萬卷樓群書跋文》上《史部三》《宣和奉使高麗圖經四十卷》p232。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép