Bản dịch của từ 𢜞 trong tiếng Việt

𢜞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊN/AN/AN/A

𢜞 (Tính từ)

huái
01

~〕cùng nghĩa với “懷來)”, dùng trong văn cổ như trong sách sử, dễ nhớ như 'hoài niệm' là nhớ về quá khứ.

〔懷~〕同“懷來(徠)”。見《五十萬卷樓群書跋文》上《史部三》《宣和奉使高麗圖經四十卷》p232。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢜞
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,忄,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép