Bản dịch của từ 𢜟 trong tiếng Việt
𢜟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | N/A | N/A | N/A |
𢜟 (Tính từ)
【gāng】
01
Chữ viết sai của '惘' (lúng túng, bối rối). Trong 《可洪音义》 có câu: “𢜟然:上无往反。” (nghĩa là trạng thái không biết phải làm sao, như đứng trên không có đường đi lùi).
“惘”的讹字。《可洪音义》:“𢜟然:上无往反。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
