Bản dịch của từ 𢜟 trong tiếng Việt

𢜟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𢜟 (Tính từ)

gāng
01

Chữ viết sai của '' (lúng túng, bối rối). Trong 《可洪音义》 có câu: “𢜟然上无往反。” (nghĩa là trạng thái không biết phải làm sao, như đứng trên không có đường đi lùi).

“惘”的讹字。《可洪音义》:“𢜟然:上无往反。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢜟
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,岡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép