Bản dịch của từ 𢜠 trong tiếng Việt

𢜠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋN/AN/AN/A

𢜠 (Tính từ)

huài
01

Vui vẻ, phấn khởi như khi nghe tin vui; dễ nhớ như câu 'hoài niệm vui'.

〈越南释义〉快乐的,高兴的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢜠
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,忄,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép