Bản dịch của từ 𢜡 trong tiếng Việt

𢜡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋN/AN/AN/A

𢜡 (Tính từ)

nìng
01

Cùng nghĩa với 'nịnh' – lời nói hoặc hành động để lấy lòng, làm vừa ý người khác (như khi bạn 'nịnh' để được khen).

同“佞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢜡
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NỊNH】
Hình thái radical:
⿰,忄,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一丶丿一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép