ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢜢
Bảng phân tích âm vị 𢜢
Bēi
Chữ喃, đọc là 'bối', nghĩa là cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng (như khi bị 'bối rối' vì mắc lỗi).
喃字。读音be1,羞愧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép