Bản dịch của từ 𢜧 trong tiếng Việt

𢜧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟN/AN/AN/A

𢜧 (Tính từ)

hēi
01

Cùng nghĩa với 'đen', màu sắc tối như than, như đêm tối (dễ nhớ vì 'hắc' và 'đen' đều chỉ màu tối).

同“黑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢜧
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Hình thái radical:
⿱,⿻,⿴,口,丷,土,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép