ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢜯
Bảng phân tích âm vị 𢜯
Móu
Cùng nhau bàn bạc, tính kế (giống như từ 'mưu' trong 'âm mưu', dễ nhớ vì 'mưu' là kế hoạch, tính toán).
同“谋”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép