Bản dịch của từ 𢜵 trong tiếng Việt

𢜵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊN/AN/AN/A

𢜵 (Tính từ)

hóu
01

Sợ hãi, run rẩy như khi gặp ma quỷ (nhớ chữ hầu như 'hầu hạ' mà run sợ).

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Trong từ 'hầu') Tỏ ra giận dữ, tức giận như người bị chọc tức.

〔~慀〕愤怒的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢜵
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
𢜴
Hình thái radical:
⿰,忄,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép