Bản dịch của từ 𢜵 trong tiếng Việt
𢜵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𢜵 (Tính từ)
【hóu】
01
Sợ hãi, run rẩy như khi gặp ma quỷ (nhớ chữ hầu như 'hầu hạ' mà run sợ).
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Trong từ 'hầu慀') Tỏ ra giận dữ, tức giận như người bị chọc tức.
〔~慀〕愤怒的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
