Bản dịch của từ 𢝔 trong tiếng Việt

𢝔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

𢝔 (Tính từ)

01

Giống như từ “”, nghĩa là cảm thấy thương xót, đau lòng (như trong câu thành ngữ “恻隐之心” – lòng thương xót sâu sắc).

同“恻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢝔
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,則,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép