Bản dịch của từ 𢝙 trong tiếng Việt

𢝙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋN/AN/AN/A

𢝙 (Tính từ)

huài
01

(theo tiếng Việt) vui vẻ, phấn khởi, hân hoan như khi thấy hoa nở rộ, lòng vui như chơi hội

〈越南释义〉读音vui,高兴,兴奋,愉快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢝙
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Hình thái radical:
⿰,忄,盃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿丨丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép